Từ ngày 01/7/2026, người làm dự toán mở văn bản hướng dẫn của Bộ Xây dựng ra sẽ thấy một thứ hơi lạ: cụm từ quen thuộc “đo bóc khối lượng” không còn ở đó nữa. Thay vào đó là xác định khối lượng công trình. Không phải chuyện chữ nghĩa. Đằng sau việc đổi tên là một cách tổ chức công việc khác hẳn, và một điều khoản mà bất kỳ ai đang dùng BIM hay phần mềm bóc khối lượng đều nên đọc kỹ.
Văn bản đang nói tới là Quyết định 1041/QĐ-BXD ngày 26/6/2026, công bố Hướng dẫn xác định khối lượng công trình, hiệu lực cùng ngày với Luật Xây dựng mới. Bài này đọc nó từ đầu đến cuối và trả lời ba câu: nó là văn bản loại gì, nội dung có gì, và nó đổi cái gì trong việc anh chị đang làm hằng ngày.
- Quyết định 1041 là văn bản loại gì
- Thông tư 13/2021 đi đâu
- Cấu trúc hướng dẫn: bốn mục, hai phụ lục
- Sáu nguyên tắc xác định khối lượng công trình
- Xác định khối lượng theo giai đoạn hình thành chi phí
- Bốn loại khối lượng và giá xây dựng tương ứng
- BIM và phần mềm: điều khoản đáng chú ý nhất
- Điều này đổi gì trong công việc hằng ngày
- Những chỗ chưa rõ, cần theo dõi tiếp
- Câu hỏi thường gặp
1. Quyết định 1041 là văn bản loại gì
Câu hỏi này phải trả lời trước, vì nó quyết định cách anh chị dùng văn bản.
Quyết định 1041/QĐ-BXD do Thứ trưởng Bùi Xuân Dũng ký thay Bộ trưởng ngày 26/6/2026. Căn cứ ban hành gồm Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, Nghị định 206/2026/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, Nghị định 33/2025/NĐ-CP quy định chức năng nhiệm vụ của Bộ Xây dựng, cùng đề nghị của Cục trưởng Cục Kinh tế – Quản lý đầu tư xây dựng và Viện trưởng Viện Kinh tế xây dựng.
Toàn văn quyết định chỉ có ba điều, ngắn tới mức đọc hết trong một phút:
“Điều 2. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.”
“Điều 3. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến xác định chi phí đầu tư xây dựng tham khảo hướng dẫn này để xác định khối lượng xây dựng công trình.” Nguyên văn Quyết định 1041/QĐ-BXD ngày 26/6/2026
Chữ quan trọng nhất nằm ở Điều 3: “tham khảo”. Đây là quyết định công bố hướng dẫn, không phải văn bản quy phạm pháp luật đặt ra nghĩa vụ. Bộ Xây dựng không nói “phải làm theo”, mà nói “tham khảo hướng dẫn này”.
2. Thông tư 13/2021 đi đâu
Đây là chỗ nhiều người nhầm, nên cần nói rõ.
Trước 01/7/2026, phương pháp đo bóc khối lượng nằm trong Thông tư 13/2021/TT-BXD — văn bản hướng dẫn phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và đo bóc khối lượng công trình. Nhiều người mặc định Quyết định 1041 thay thông tư đó. Không phải.
Bản thân Quyết định 1041 không tuyên bố thay thế hay bãi bỏ văn bản nào. Văn bản thay Thông tư 13/2021 là Thông tư 37/2026/TT-BXD, cũng ký ngày 26/6/2026 và cũng hiệu lực 01/7/2026:
Nói cách khác, Bộ Xây dựng đã tách đôi nội dung của Thông tư 13/2021. Phần phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật — giá nhân công, giá ca máy, chỉ số giá, suất vốn đầu tư — chuyển vào Thông tư 37/2026 và giữ nguyên tính chất quy phạm bắt buộc. Phần đo bóc khối lượng tách ra thành một hướng dẫn riêng, hạ xuống mức tham khảo, và được viết lại từ đầu dưới cái tên mới.
Cách tách này nói lên quan điểm của cơ quan quản lý: khối lượng là thứ phụ thuộc vào đặc thù từng công trình và từng công cụ, nên áp một khuôn cứng cho mọi trường hợp là không thực tế. Nếu anh chị muốn nắm toàn cảnh hệ thống văn bản mới, bài hệ thống định mức xây dựng Việt Nam 2026 vẽ bản đồ đầy đủ của cả bộ khung này.
3. Cấu trúc hướng dẫn: bốn mục, hai phụ lục
Phần hướng dẫn kèm theo quyết định được tổ chức thành bốn mục:
| Mục | Tên mục | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|
| I | Nguyên tắc xác định khối lượng | Làm gì cũng phải tuân thủ những gì |
| II | Xác định khối lượng theo giai đoạn hình thành chi phí đầu tư xây dựng | Đang ở giai đoạn nào thì bóc tới đâu |
| III | Xác định khối lượng xây dựng theo loại khối lượng cần xác định | Cần loại khối lượng nào cho loại giá nào |
| IV | Xác định khối lượng từ mô hình thông tin công trình (BIM) và các phần mềm, công cụ số | Máy tính ra khối lượng thì có được dùng không |
Kèm theo là hai phụ lục dạng bảng: Phụ lục I — Xác định khối lượng theo giai đoạn hình thành chi phí đầu tư xây dựng, và Phụ lục II — Xác định khối lượng theo loại khối lượng cần xác định (với giá xây dựng tương ứng).
So với các hướng dẫn trước, điểm khác biệt về cấu trúc rất rõ: hướng dẫn cũ tổ chức theo trình tự thao tác và theo danh mục công tác — đào đắp thì đo thế nào, bê tông thì trừ những gì. Hướng dẫn mới bỏ trục đó, chuyển sang tổ chức theo giai đoạn và loại khối lượng, rồi gắn mỗi loại khối lượng với một loại giá xây dựng tương ứng.
4. Sáu nguyên tắc xác định khối lượng công trình
Mục I đặt ra sáu nguyên tắc. Đây là phần nên đọc kỹ nhất, vì nó là thứ người thẩm tra sẽ dựa vào để đặt câu hỏi.
Nguyên tắc 1 — Khối lượng phải khớp với mức độ chi tiết của hồ sơ
Khối lượng phục vụ xác định chi phí đầu tư xây dựng được xác định phù hợp với mức độ chi tiết của hồ sơ dự án, hồ sơ thiết kế và yêu cầu xác định chi phí tương ứng từng giai đoạn. Căn cứ để xác định khối lượng gồm hồ sơ dự án, hồ sơ thiết kế xây dựng, chỉ dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật áp dụng, mô hình thông tin công trình (BIM), dữ liệu từ phần mềm, công cụ số và các tài liệu khác có liên quan.
Chi tiết đáng chú ý: BIM và dữ liệu phần mềm được xếp ngang hàng với hồ sơ thiết kế trong danh sách căn cứ. Đây là lần đầu tiên chúng xuất hiện ở vị trí đó.
Nguyên tắc 2 — Chọn loại khối lượng và đơn vị tính theo loại thiết kế
Loại khối lượng, mức độ chi tiết và đơn vị tính được lựa chọn phải phù hợp với loại thiết kế và giai đoạn hình thành chi phí. Thiết kế cơ sở thì không bóc tới từng thanh thép, và ngược lại.
Nguyên tắc 3 — Khối lượng phải tương ứng với loại giá xây dựng
Việc xác định khối lượng công trình phải tương ứng với loại giá xây dựng theo yêu cầu của phương pháp xác định chi phí dự kiến. Nguyên tắc này và Phụ lục II là một cặp: anh chị định dùng suất vốn đầu tư thì bóc khối lượng theo quy mô, định dùng đơn giá chi tiết thì bóc theo công tác xây dựng.
Nguyên tắc 4 — Mỗi khối lượng chỉ được xác định một lần
Đây là nguyên tắc chống trùng lặp, và nó là nguồn gốc của phần lớn tranh cãi khi thẩm tra. Phần giao thoa giữa kết cấu và kiến trúc, giữa cơ điện và hoàn thiện, giữa hạng mục chính và hạng mục phụ trợ — chỗ nào cũng có nguy cơ tính hai lần. Bài khối lượng phát sinh: vì sao xảy ra và cách khống chế nói kỹ hơn về những điểm giao thoa hay gây tranh cãi nhất.
Nguyên tắc 5 — Đơn vị tính phải khớp với đơn vị của giá
Đơn vị tính khối lượng phải tương ứng và phù hợp với đơn vị sử dụng trong suất vốn đầu tư, suất chi phí, giá nhóm công tác xây dựng, giá bộ phận và đơn vị kết cấu công trình, cùng các loại giá xây dựng khác theo phương pháp xác định chi phí được áp dụng.
Nguyên tắc 6 — Kết quả phải nói rõ đang bóc loại khối lượng nào
Kết quả xác định khối lượng phải thể hiện rõ loại khối lượng cần xác định. Nghe đơn giản nhưng đây là thứ nhiều bảng khối lượng đang thiếu: người đọc không biết con số trước mặt là khối lượng theo bộ phận kết cấu hay theo công tác xây dựng, nên không đối chiếu được với giá.
5. Xác định khối lượng theo giai đoạn hình thành chi phí
Mục II và Phụ lục I gắn việc xác định khối lượng công trình với ba giai đoạn hình thành chi phí: sơ bộ tổng mức đầu tư, tổng mức đầu tư và dự toán xây dựng.
Logic rất thẳng. Ở giai đoạn sơ bộ, hồ sơ mới có quy mô và phương án, nên khối lượng cũng chỉ dừng ở mức quy mô — diện tích sàn, chiều dài tuyến, công suất. Sang giai đoạn tổng mức đầu tư, hồ sơ thiết kế cơ sở cho phép bóc theo bộ phận công trình và hệ thống kỹ thuật. Đến dự toán xây dựng, thiết kế đã đủ chi tiết để bóc tới từng công tác.
6. Bốn loại khối lượng và giá xây dựng tương ứng
Mục III phân bốn loại khối lượng cần xác định:
| # | Loại khối lượng | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 | Theo quy mô công trình | Khi xác định chi phí bằng suất vốn đầu tư hoặc suất chi phí — giai đoạn sớm nhất |
| 2 | Theo hệ thống kỹ thuật, dây chuyền công nghệ | Công trình công nghiệp, công trình có dây chuyền thiết bị là phần chính |
| 3 | Theo bộ phận, đơn vị kết cấu công trình | Khi đã có giá bộ phận, giá đơn vị kết cấu để áp |
| 4 | Theo nhóm công tác xây dựng, công tác xây dựng | Mức chi tiết nhất, dùng cho dự toán xây dựng công trình |
Phụ lục II lập bảng ba cột ghép từng loại khối lượng với loại giá xây dựng tương ứng và đơn vị tính. Đây là bảng nên in ra dán cạnh máy: nó chặn được lỗi phổ biến là bóc một đằng, áp giá một nẻo.
Cách phân loại này cũng giải thích vì sao ba nhà thầu cùng đọc một bộ hồ sơ lại ra ba con số khác nhau — họ không chỉ tính khác, mà nhiều khi đang bóc ở hai loại khối lượng khác nhau. Bài bảng khối lượng (BOQ) là gì mổ xẻ hiện tượng này từ góc độ người đi mời thầu.
7. BIM và phần mềm: điều khoản đáng chú ý nhất
Nếu chỉ được đọc một mục trong cả văn bản, hãy đọc Mục IV.
Khối lượng từ mô hình BIM
Với những ai đã đầu tư vào BIM, đây là câu đáng giá. Trước nay, dù mô hình có đầy đủ đến đâu thì bảng khối lượng vẫn phải bóc lại bằng tay từ bản vẽ 2D để có cái mà trình thẩm tra — một công đoạn tốn hàng trăm giờ và bản thân nó lại sinh ra sai số mới. Hướng dẫn 1041 chính thức gỡ nghĩa vụ đó.
Nhưng chú ý cụm “đạt yêu cầu”. Miễn trừ không phải mặc định. Điểm b khoản 1 liệt kê bốn điều kiện mà mô hình phải đáp ứng:
- Mô hình BIM đã được kiểm tra, rà soát để đảm bảo phù hợp với yêu cầu của dự án
- Mô hình phản ánh rõ ràng phạm vi công việc, các bộ phận công trình, hệ thống kỹ thuật, dây chuyền công nghệ hoặc các đối tượng cần thiết phục vụ xác định khối lượng
- Các đối tượng trong mô hình có đủ thông tin cần thiết để xác định khối lượng theo yêu cầu xác định chi phí
- Mô hình bảo đảm khả năng truy xuất, tổng hợp và kiểm tra dữ liệu khối lượng
Điều kiện thứ tư là điều kiện khó nhất trong thực tế. “Truy xuất, tổng hợp và kiểm tra” nghĩa là người thẩm tra phải lần được từ một dòng trong bảng khối lượng ngược về đối tượng trong mô hình. Mô hình dựng để render đẹp thường không làm được việc đó.
Khối lượng từ phần mềm và công cụ số khác
Khoản 2 mở rộng nguyên tắc trên cho cả những công trình không dùng BIM:
Phạm vi ở đây rộng hơn nhiều so với khoản 1. “Phần mềm xác định chi phí” được gọi tên thẳng trong ngoặc — tức là bảng khối lượng do phần mềm dự toán tạo ra cũng thuộc diện này, miễn đáp ứng bốn điều kiện tương tự: được tạo lập từ dữ liệu thiết kế hoặc dữ liệu kỹ thuật của dự án, phản ánh đầy đủ phạm vi công việc, có đủ thông tin để xác định khối lượng, và bảo đảm khả năng truy xuất, tổng hợp, kiểm tra, quản lý dữ liệu.
8. Điều này đổi gì trong công việc hằng ngày
Bốn thay đổi thực tế, xếp theo mức độ ảnh hưởng.
Thuyết minh bảng khối lượng phải nói rõ ba thứ
Ghép nguyên tắc 3, nguyên tắc 6 và Phụ lục II lại, một bảng khối lượng đạt chuẩn từ 01/7/2026 cần nêu được: đang ở giai đoạn nào, bóc theo loại khối lượng nào, và áp loại giá xây dựng nào. Ba dòng ở đầu thuyết minh, nhưng thiếu chúng là mở đường cho một vòng hỏi đáp với người thẩm tra.
Hồ sơ BIM cần một bước kiểm tra được ghi nhận
Điều kiện “đã được kiểm tra, rà soát” hàm ý phải có bằng chứng của việc kiểm tra. Trên thực tế nghĩa là cần một biên bản hoặc báo cáo rà soát mô hình trước khi trích xuất khối lượng — thứ mà nhiều đơn vị đang làm nhưng không lưu lại.
Không còn phải bóc tay song song để “cho chắc”
Nhiều đơn vị hiện vẫn duy trì hai quy trình: máy ra khối lượng, rồi người bóc lại tay để đối chiếu. Sau 01/7/2026, việc bóc tay song song trở thành lựa chọn nội bộ về kiểm soát chất lượng chứ không còn là nghĩa vụ trước cơ quan thẩm tra. Với những công trình lớn, đây là khoản tiết kiệm thời gian đáng kể.
Thuật ngữ trong hồ sơ nên chuyển theo
Hồ sơ lập sau 01/7/2026 nên dùng “xác định khối lượng” cho khớp với văn bản hiện hành, thay vì “đo bóc khối lượng” như trước. Đây là chi tiết nhỏ nhưng người đọc hồ sơ sẽ nhận ra ngay ai đã cập nhật và ai chưa.
Cần một bảng khối lượng đứng vững trước thẩm tra?
Trường Tạo lập bảng khối lượng và dự toán theo đúng khung văn bản hiện hành — ghi rõ giai đoạn, loại khối lượng và loại giá tương ứng, kèm thuyết minh để anh chị không phải giải trình hai lần.
Xem dịch vụ đo bóc và lập dự toán9. Những chỗ chưa rõ, cần theo dõi tiếp
Bài này viết theo nguyên tắc: cái gì chưa xác minh được thì nói là chưa xác minh được, chứ không đoán.
- Tình trạng của Quyết định 451/QĐ-BXD năm 2017 — hướng dẫn đo bóc khối lượng trước đây. Chúng tôi không tìm được văn bản nào tuyên bố bãi bỏ nó, và Quyết định 1041 cũng không nhắc tới. Trên thực tế, hướng dẫn mới đã thay thế vai trò của nó, nhưng về mặt văn bản thì chưa có tuyên bố chính thức.
- Các quy tắc đo bóc chi tiết theo từng loại công tác — đào đắp, bê tông, cốt thép, hoàn thiện. Hướng dẫn 1041 dừng ở mức nguyên tắc và không đi vào từng loại công tác như hướng dẫn cũ. Câu hỏi mở là những quy tắc đó sẽ được thay bằng gì, hay để cho thực tiễn và hợp đồng tự thoả thuận.
- Cách các Sở Xây dựng và cơ quan thẩm định vận dụng Mục IV — điều khoản miễn trừ bóc tay còn rất mới, và chưa có đủ tiền lệ để biết mức chứng minh nào là đủ.
Chúng tôi sẽ cập nhật bài này khi có văn bản hoặc hướng dẫn mới. Toàn bộ số hiệu văn bản trong bài đều lấy từ bản toàn văn, không lấy từ tin tổng hợp.
10. Câu hỏi thường gặp
Quyết định 1041/QĐ-BXD có bắt buộc áp dụng không?
Không. Điều 3 dùng từ “tham khảo”. Đây là hướng dẫn được công bố để các bên tham khảo khi xác định khối lượng công trình, không phải văn bản quy phạm pháp luật đặt ra nghĩa vụ. Tuy nhiên đây là hướng dẫn hiện hành duy nhất của Bộ Xây dựng về nội dung này, nên làm khác thì phải giải trình được.
Thông tư 13/2021/TT-BXD còn hiệu lực không?
Không. Thông tư 37/2026/TT-BXD đã thay thế Thông tư 13/2021/TT-BXD kể từ 01/7/2026, cùng với Thông tư 01/2025/TT-BXD, Điều 12 Thông tư 09/2025/TT-BXD và khoản 6 Điều 1, Điều 3 Thông tư 60/2025/TT-BXD.
Bảng khối lượng xuất từ phần mềm dự toán có được chấp nhận không?
Có, theo khoản 2 Mục IV, với điều kiện khối lượng được tạo lập từ dữ liệu thiết kế hoặc dữ liệu kỹ thuật của dự án, phản ánh đầy đủ phạm vi công việc, có đủ thông tin để xác định khối lượng, và bảo đảm khả năng truy xuất, tổng hợp, kiểm tra. Điểm mấu chốt là kiểm tra lại được, không phải là dùng phần mềm nào.
Còn phải bóc tay từ bản vẽ 2D nữa không?
Không bắt buộc, nếu khối lượng được trích xuất từ mô hình BIM đạt yêu cầu hoặc từ phần mềm, công cụ số đáp ứng điều kiện. Bóc tay song song trở thành biện pháp kiểm soát chất lượng nội bộ chứ không còn là nghĩa vụ.
Hướng dẫn mới có quy định làm tròn số không?
Hướng dẫn 1041 được viết ở mức nguyên tắc và không đi vào các quy tắc thao tác chi tiết như hướng dẫn trước đây. Trong thực hành, quy ước làm tròn nên được thống nhất trong hợp đồng hoặc trong thuyết minh hồ sơ để tránh tranh cãi khi đối chiếu.
Xác định khối lượng công trình và đo bóc khối lượng có khác nhau không?
Về bản chất công việc thì không khác — vẫn là xác định số lượng công việc xây dựng từ hồ sơ. Khác ở phạm vi: “xác định khối lượng công trình” theo cách hiểu mới bao gồm cả khối lượng ở mức quy mô, mức bộ phận kết cấu và mức công tác, đồng thời thừa nhận nguồn dữ liệu từ BIM và phần mềm, chứ không chỉ là thao tác bóc tách từ bản vẽ.
Nguồn tham chiếu: toàn văn Quyết định 1041/QĐ-BXD ngày 26/6/2026 và Thông tư 37/2026/TT-BXD ngày 26/6/2026. Bài viết cập nhật ngày 16/9/2026. Xem thêm văn bản gốc tại Thư viện pháp luật.
