Cùng một công tác đào đất, tra trong Thông tư 38/2026 ra một mã hiệu, tra trong định mức chuyên ngành thuỷ lợi ra mã khác, mà tỉnh nơi đặt công trình lại vừa ban hành một bộ định mức xây dựng đặc thù riêng. Dùng cái nào? Câu hỏi này nghe như chuyện tiểu tiết, nhưng trả lời sai thì hồ sơ bị trả về, và trả về ở bước thẩm định là mất một vòng thời gian không lấy lại được.
Bài này dựng lại toàn bộ hệ thống định mức xây dựng Việt Nam ở thời điểm tháng 8/2026: có những loại định mức nào, ai được ban hành, mỗi cấp ban hành cái gì, tra ở đâu, và khi tra không ra thì làm gì. Đây là bản đồ, không phải bài giới thiệu.
- Định mức xây dựng là gì và không phải là gì
- Ba tầng thẩm quyền và nguyên tắc bổ khuyết
- Tầng một: định mức dùng chung do Bộ Xây dựng ban hành
- Định mức giao thông nay mang ký hiệu TT-BXD
- Tầng hai: bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành
- Tầng ba: định mức đặc thù của địa phương
- Cây quyết định tra định mức xây dựng theo sáu bước
- Tra định mức ở đâu
- Định mức ngoài xây dựng, cùng một bộ gen
- Sáu sai lầm thường gặp khi áp định mức xây dựng
Định mức xây dựng là gì và không phải là gì
Trước khi vẽ bản đồ, phải thống nhất cách gọi tên. Rất nhiều tranh cãi ở bàn họp thực chất chỉ là hai bên đang dùng cùng một từ cho hai thứ khác nhau.
Cây phân loại theo Điều 19 Nghị định 206/2026
Điều 19 Nghị định 206/2026/NĐ-CP chia hệ thống định mức xây dựng thành hai nhánh lớn, và mỗi nhánh lại chia đôi:
| Nhánh | Gồm | Đo bằng gì | Ai tra hằng ngày |
|---|---|---|---|
| Định mức kinh tế kỹ thuật | Định mức cơ sở — định mức sử dụng vật liệu, định mức năng suất lao động, định mức năng suất máy và thiết bị thi công | Hiện vật | Gần như không ai. Chỉ dùng khi cần lập ra hoặc điều chỉnh một định mức dự toán |
| Định mức dự toán — mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công, máy và thiết bị thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác | Hiện vật | Người lập dự toán, mỗi ngày | |
| Định mức chi phí | Định mức tính bằng tỷ lệ phần trăm | Phần trăm | Người lập dự toán, ở phần chi phí gián tiếp và chi phí tư vấn |
| Định mức tính bằng giá trị | Tiền | nt |
Cấu trúc bốn nhánh này không mới. Nó kế thừa gần như nguyên vẹn từ Điều 20 Nghị định 10/2021/NĐ-CP. Nghĩa là cách phân loại đã ổn định qua ít nhất hai thế hệ nghị định — thứ thay đổi là danh mục văn bản bên dưới, không phải cách chia.
Lằn ranh thứ nhất: định mức không phải là giá
Định mức là hao phí hiện vật — bao nhiêu kilôgam xi măng, bao nhiêu công thợ, bao nhiêu ca máy cho một mét khối bê tông. Con số đó không đổi khi bạn chuyển công trình từ Cà Mau ra Lào Cai. Giá là tiền, và tiền thì đổi theo vùng, theo tháng, theo nguồn cung.
Đơn giá xây dựng chi tiết bằng định mức nhân với giá của từng yếu tố chi phí. Đây chính là lý do định mức do trung ương ban hành bằng thông tư, còn giá vật liệu, đơn giá nhân công và giá ca máy thì do địa phương công bố định kỳ. Hai thứ ở hai tầng khác nhau và có vòng đời khác nhau.
Lằn ranh thứ hai: suất vốn đầu tư không phải là định mức
Suất vốn đầu tư và giá xây dựng tổng hợp thường bị xếp chung với định mức vì cùng do Bộ Xây dựng phát hành. Nhưng chúng khác về ba mặt.
- Về hình thức pháp lý, chúng được công bố bằng quyết định của Bộ trưởng, không phải ban hành bằng thông tư như định mức.
- Về đơn vị đo, chúng đã là chỉ tiêu tiền tệ — đồng trên mét vuông, đồng trên mét khối — chứ không phải hao phí hiện vật.
- Về chiều sử dụng, chúng đi ngược: từ quy mô công trình suy ra chi phí, thay vì cộng từ khối lượng chi tiết lên.
Bộ chỉ tiêu mới nhất là Quyết định 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026, công bố suất vốn đầu tư và giá xây dựng tổng hợp bộ phận kết cấu công trình năm 2025. Cách dùng đúng em đã viết riêng ở bài Suất vốn đầu tư 2026 theo Quyết định 425/QĐ-BXD.
Lằn ranh thứ ba: định mức cơ sở là định mức của định mức
Đây là khái niệm ít người dùng nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất. Định mức cơ sở không dùng để tra ra tiền. Điều 19 nói rõ nó được sử dụng để xác định hoặc điều chỉnh định mức dự toán. Nghĩa là nó nằm một tầng phía trên, là nguyên liệu để dựng ra thứ mà người lập dự toán thực sự tra.
Biết điều này có ích ở đúng một tình huống, nhưng là tình huống quan trọng: khi công tác của bạn không có trong bất kỳ bộ định mức xây dựng nào và bạn phải tự xây dựng một định mức xây dựng mới.
Ba tầng thẩm quyền và nguyên tắc bổ khuyết
Đây là phần cốt lõi của cả bài. Hiểu đúng ba tầng này thì việc tra định mức xây dựng chuyển từ chuyện đoán mò thành một cây quyết định có thứ tự rõ ràng.
Khoản 1 Điều 20 Nghị định 206/2026 nói gì
| Tầng | Ai | Ban hành cái gì |
|---|---|---|
| 1 | Bộ Xây dựng | Định mức xây dựng sử dụng chung trong phạm vi cả nước |
| 2 | Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành | Định mức dự toán cho các công tác xây dựng thuộc chuyên ngành quản lý nhưng chưa có trong hệ thống định mức xây dựng do Bộ Xây dựng ban hành |
| 3 | Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh | Định mức dự toán cho các công tác xây dựng trên địa bàn địa phương nhưng chưa được Bộ Xây dựng và bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành ban hành |
Hai chữ «chưa có» ở tầng hai và «chưa được» ở tầng ba là hai chữ quan trọng nhất trong toàn bộ quy định về định mức.
Ai ban hành cái gì, và kiểm tra thế nào khi hồ sơ dẫn định mức không phải của Bộ Xây dựng, em viết riêng ở bài Thẩm quyền ban hành định mức xây dựng.
Hệ quả thực tế rất gọn: khi lập dự toán một công trình thuỷ lợi, bạn dùng Thông tư 38/2026 cho các công tác chung như đào đắp, bê tông, cốt thép; và dùng định mức chuyên ngành thuỷ lợi cho các công tác đặc thù mà thông tư chung không có. Không phải chọn một trong hai, mà là dùng cả hai, mỗi cái cho phần việc của nó.
Năm bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành
Khoản 18 Điều 3 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 định nghĩa và liệt kê đích danh, chỉ năm bộ:
- Bộ Công an
- Bộ Công Thương
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường
- Bộ Quốc phòng
- Bộ Xây dựng
Bộ Giao thông vận tải không có trong danh sách — vì bộ này đã không còn tồn tại từ ngày 01/3/2025, sau khi sáp nhập vào Bộ Xây dựng. Đây là chi tiết mà rất nhiều bài viết và không ít hồ sơ vẫn ghi sai.
Một khoản mà rất ít bài nói tới
Khoản 5 và khoản 6 Điều 77 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 vạch một ranh giới quan trọng về mức độ bắt buộc:
| Loại dự án | Quan hệ với hệ thống định mức xây dựng |
|---|---|
| Dự án đầu tư công | Áp dụng. Nếu chưa có định mức hoặc có nhưng chưa phù hợp thì được tổ chức xây dựng, vận dụng, điều chỉnh định mức, hoặc sử dụng giá xây dựng theo Điều 78 |
| Các dự án không thuộc nhóm trên | Tham khảo để xác định giá xây dựng, dự toán, tổng mức đầu tư và quản lý chi phí |
Nói cách khác, nhà đầu tư tư nhân không bị buộc phải áp đúng định mức nhà nước. Nhưng trong thực tế phần lớn vẫn dùng, vì đó là ngôn ngữ chung để hai bên kiểm tra nhau và là căn cứ dễ bảo vệ nhất khi có tranh chấp.
Tầng một: định mức dùng chung do Bộ Xây dựng ban hành
Từ 01/7/2026, Bộ Xây dựng đã ban hành đồng bộ một loạt văn bản hướng dẫn thi hành Luật Xây dựng số 135/2025/QH15. Theo Báo Xây dựng, bộ văn bản này gồm mười một văn bản — bốn nghị định, năm thông tư và hai quyết định. Dưới đây là những văn bản liên quan trực tiếp tới định mức và chi phí.
| Văn bản | Ngày ban hành | Nội dung | Thay thế |
|---|---|---|---|
| Thông tư 38/2026/TT-BXD | 26/6/2026 | Ban hành định mức xây dựng — 8 phụ lục. Đây là bộ định mức xây dựng gốc hiện hành | Thông tư 12/2021, Thông tư 09/2024, Thông tư 08/2025 và Điều 2 Thông tư 60/2025 |
| Thông tư 37/2026/TT-BXD | 26/6/2026 | Hướng dẫn phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật | Thông tư 13/2021, Thông tư 01/2025 và một phần Thông tư 09/2025, Thông tư 60/2025 |
| Thông tư 36/2026/TT-BXD | 26/6/2026 | Hướng dẫn nội dung, phương pháp xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng | Thông tư 11/2021, Thông tư 14/2023 và một phần Thông tư 60/2025 |
| Thông tư 40/2026/TT-BXD | 26/6/2026 | Hướng dẫn xác định chi phí bảo trì công trình xây dựng | Thông tư 14/2021 |
| Thông tư 39/2026/TT-BXD | 26/6/2026 | Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng | Thông tư 24/2025 |
| Quyết định 1041/QĐ-BXD | 26/6/2026 | Công bố hướng dẫn đo bóc, xác định khối lượng công trình | — |
| Quyết định 1040/QĐ-BXD | 26/6/2026 | Công bố 07 mẫu hợp đồng xây dựng | — |
| Quyết định 425/QĐ-BXD | 30/3/2026 | Công bố suất vốn đầu tư và giá xây dựng tổng hợp năm 2025 | Kế tiếp Quyết định 409/QĐ-BXD |
Toàn cảnh hệ thống văn bản làm căn cứ lập dự toán — gồm cả phần chi phí và phần hợp đồng — em đã viết ở bài Lập dự toán xây dựng theo Thông tư nào.
Tám phụ lục của Thông tư 38/2026
Điều 1 Thông tư 38/2026/TT-BXD ban hành kèm theo tám phụ lục. Đây là danh mục để bạn biết mở phụ lục nào cho công tác nào:
| Phụ lục | Nội dung | Mở khi nào |
|---|---|---|
| I | Định mức dự toán khảo sát xây dựng công trình | Lập dự toán khảo sát |
| II | Định mức dự toán xây dựng công trình | Phần lớn công tác xây dựng — phụ lục dùng nhiều nhất |
| III | Định mức dự toán lắp đặt hệ thống kỹ thuật của công trình | Điện, nước, thông gió, phòng cháy trong công trình |
| IV | Định mức dự toán lắp đặt máy và thiết bị công nghệ | Dây chuyền, máy móc công nghệ |
| V | Định mức dự toán thí nghiệm chuyên ngành xây dựng | Thí nghiệm vật liệu, kiểm định |
| VI | Định mức dự toán sửa chữa và bảo dưỡng công trình xây dựng | Công trình đang khai thác |
| VII | Định mức sử dụng vật liệu xây dựng | Đây là định mức cơ sở, không phải định mức dự toán |
| VIII | Định mức chi phí quản lý dự án và tư vấn xây dựng | Phần chi phí tỷ lệ, không tra ra hao phí hiện vật |
Cái bẫy Công văn 9947 — đọc trước khi tra bất kỳ mã hiệu nào
Ba việc nên làm ngay với file phụ lục đang dùng: kiểm tra ngày tải, đối chiếu với bản kèm Công văn 9947, và nếu đội có nhiều người thì thống nhất một bản dùng chung để tránh mỗi người một số liệu. Chi tiết đối chiếu từng phụ lục em đã viết ở bài Thông tư 38/2026 khác Thông tư 12/2021 ở đâu.
Đo bóc khối lượng đã rời khỏi thông tư
Đây là thay đổi ít được nói tới nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới nghề đo bóc. Thông tư 13/2021/TT-BXD trước đây có phụ lục hướng dẫn đo bóc khối lượng. Thông tư 37/2026 thay nó thì không còn phụ lục đó. Nội dung chuyển sang Quyết định 1041/QĐ-BXD ngày 26/6/2026 công bố hướng dẫn đo bóc, xác định khối lượng công trình.
Thay đổi này không chỉ là chuyển chỗ. Nó là chuyển hiệu lực pháp lý: từ một phụ lục nằm trong thông tư — tức văn bản quy phạm pháp luật — xuống một hướng dẫn được công bố bằng quyết định để tham khảo. Về thực hành, người đo bóc vẫn làm như cũ. Về hồ sơ, phần căn cứ phải dẫn đúng văn bản mới.
Định mức giao thông nay mang ký hiệu TT-BXD
Sau khi Bộ Giao thông vận tải sáp nhập vào Bộ Xây dựng từ 01/3/2025, toàn bộ thẩm quyền ban hành định mức chuyên ngành giao thông chuyển về Bộ Xây dựng. Bộ Xây dựng đang lần lượt ban hành thông tư mới thay các thông tư cũ của Bộ Giao thông vận tải.
| Lĩnh vực | Văn bản đang áp dụng | Hiệu lực |
|---|---|---|
| Đường bộ — bảo dưỡng thường xuyên | Thông tư 44/2021/TT-BGTVT, sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 39/2025/TT-BXD ngày 25/11/2025; hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 23/VBHN-BXD | 15/01/2026 |
| Đường sắt quốc gia — bảo dưỡng kết cấu hạ tầng | Thông tư 04/2026/TT-BXD ngày 30/01/2026 — thay Thông tư 59/2024/TT-BGTVT | 01/02/2026 |
| Đường thuỷ nội địa — chi phí bảo trì | Thông tư 45/2025/TT-BXD ngày 11/12/2025 — bãi bỏ Thông tư 38/2020 và Thông tư 23/2022 của Bộ Giao thông vận tải | 01/02/2026 |
| Đường thuỷ nội địa — định mức quản lý, bảo trì | Thông tư 10/2023/TT-BGTVT, hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 06/VBHN-BGTVT | Còn hiệu lực, chưa bị thay |
| Hàng không — bảo trì kết cấu hạ tầng khu bay | Thông tư 05/2025/TT-BXD ngày 12/5/2025 | 2025 |
Danh mục này còn đang được bổ sung. Theo Báo Nhân Dân, Bộ Xây dựng đã ban hành bộ định mức xây dựng riêng cho tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng với mười bốn phụ lục, có hiệu lực từ 15/9/2026. Cách xử lý đầy đủ cho hồ sơ công trình chuyên ngành em viết riêng ở bài Định mức chuyên ngành sau sáp nhập bộ.
Tầng hai: bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành
| Bộ | Văn bản | Ngày | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Nông nghiệp và Môi trường | Thông tư 04/2025/TT-BNNMT | 02/6/2025 | Định mức dự toán chuyên ngành xây dựng công trình thuỷ lợi và đê điều. Đây là bộ định mức xây dựng chuyên ngành đầy đủ nhất ngoài Bộ Xây dựng |
| Công Thương | Thông tư 36/2022/TT-BCT | 22/12/2022 | Định mức dự toán chuyên ngành lắp đặt đường dây tải điện và lắp đặt trạm biến áp, áp dụng từ cấp điện áp 0,4 kV trở lên |
| Công Thương | Thông tư 05/2023/TT-BCT | 16/3/2023 | Định mức dự toán chuyên ngành thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp |
| Quốc phòng · Công an | Là bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành theo luật, nhưng không có bộ định mức xây dựng công bố công khai | ||
Ngoài năm bộ đó vẫn có cơ quan ban hành định mức
Đây là chỗ hay gây bối rối. Danh sách năm bộ ở khoản 18 Điều 3 là danh sách bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành theo Luật Xây dựng. Nó không có nghĩa là các bộ khác không được ban hành định mức — họ ban hành theo thẩm quyền của luật chuyên ngành khác.
| Cơ quan | Văn bản | Ngày | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Bộ Thông tin và Truyền thông cũ, nay thẩm quyền thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ | Thông tư 44/2020/TT-BTTTT | 31/12/2020 | Định mức xây dựng công trình bưu chính, viễn thông. Còn hiệu lực, chưa có văn bản thay |
| Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch | Thông tư 06/2025/TT-BVHTTDL | 13/5/2025 | Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích, kèm định mức kinh tế kỹ thuật. Trường hợp lai giữa hai hệ |
| Bộ Xây dựng — dịch vụ công ích đô thị | Quyết định 37, 38, 39/QĐ-BXD | 17/01/2025 | Định mức kinh tế kỹ thuật dịch vụ thoát nước · cây xanh · chiếu sáng đô thị |
| Bộ Xây dựng | Thông tư 12/2024/TT-BXD | 18/12/2024 | Phương pháp xác định và quản lý chi phí dịch vụ sự nghiệp công chiếu sáng và cây xanh đô thị — thay Thông tư 14/2017/TT-BXD |
Tầng ba: định mức đặc thù của địa phương
Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh ban hành định mức dự toán cho các công tác xây dựng trên địa bàn mà cả hai cấp trên chưa ban hành. Ngoài ra, cấp tỉnh còn công bố giá vật liệu xây dựng, đơn giá nhân công, giá ca máy và thiết bị thi công, chỉ số giá xây dựng — nhưng lưu ý, đây là giá, không phải định mức.
Từ 12/6/2025 tỉnh tự quyết
Nghị định 144/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng đã bỏ yêu cầu địa phương phải có ý kiến thống nhất của Bộ Xây dựng trước khi ban hành định mức đặc thù. Đây là thay đổi làm rút ngắn đáng kể thời gian ban hành, và cũng làm số lượng định mức địa phương tăng lên.
Sáp nhập tỉnh làm rối bộ đơn giá địa phương
Sau Nghị quyết 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025, cả nước còn 34 tỉnh thành. Không có văn bản trung ương nào hướng dẫn riêng về cách xử lý định mức và đơn giá của các tỉnh cũ. Kết quả là mỗi Sở Xây dựng tự ra hướng dẫn, và hiện có hai cách xử lý song song tồn tại:
- Cách một — áp theo địa bàn tỉnh cũ. Dự án nằm trên địa bàn tỉnh cũ nào thì dùng đơn giá và định mức của tỉnh đó, cho tới khi tỉnh mới ban hành bộ thống nhất.
- Cách hai — ban hành một bộ hợp nhất cho tỉnh mới và bãi bỏ các quyết định của những tỉnh cũ. Ví dụ đã xác minh được: Quyết định 1934/QĐ-UBND của tỉnh Gia Lai ngày 25/9/2025, ban hành định mức dự toán công tác xây dựng đặc thù cho tỉnh sau sáp nhập, hiệu lực từ 01/10/2025.
Nguyên tắc pháp lý nền cho giai đoạn này vẫn là Nghị quyết 190/2025/QH15: văn bản do cơ quan trước sắp xếp ban hành tiếp tục có hiệu lực cho tới khi được thay thế. Cách xác định đúng bộ đơn giá cho dự án của bạn em viết riêng ở bài Đơn giá xây dựng sau sáp nhập tỉnh.
Cây quyết định tra định mức xây dựng theo sáu bước
Gộp cả ba tầng lại, quy trình tra một công tác cụ thể đi theo thứ tự sau. Thứ tự này quan trọng — không được nhảy bước.
| Bước | Làm gì | Nếu tìm được |
|---|---|---|
| 1 | Xác định công tác thuộc nhóm nào: khảo sát, xây dựng, lắp đặt hệ thống kỹ thuật, lắp đặt máy thiết bị, thí nghiệm, hay sửa chữa bảo dưỡng | Biết mở phụ lục nào của Thông tư 38/2026 |
| 2 | Tra trong Thông tư 38/2026/TT-BXD, đúng phụ lục, đúng bản kèm Công văn 9947 | Dừng ở đây. Đây là trường hợp phổ biến nhất |
| 3 | Không có thì tra định mức chuyên ngành của bộ quản lý lĩnh vực công trình | Dừng. Nhớ ghi rõ căn cứ trong hồ sơ vì đây không phải văn bản mặc định |
| 4 | Vẫn không có thì tra định mức đặc thù của tỉnh nơi đặt công trình | Dừng. Kiểm tra kỹ quyết định đó còn hiệu lực sau sáp nhập tỉnh không |
| 5 | Vẫn không có, hoặc có nhưng không phù hợp điều kiện thi công thực tế — vận dụng hoặc điều chỉnh định mức xây dựng đã có | Ghi rõ căn cứ điều chỉnh và thuyết minh cách tính |
| 6 | Không vận dụng được thì xây dựng định mức xây dựng mới theo phương pháp tại Thông tư 37/2026/TT-BXD | Đây là nhánh nặng nhất, cần khảo sát và hồ sơ chứng minh |
Điểm b khoản 5 Điều 20 Nghị định 206/2026 còn đặt thêm một nghĩa vụ ở nhánh cuối: trong quá trình thi công, chủ đầu tư dự án đầu tư công phải tổ chức khảo sát, thu thập, xác định định mức cho các công tác chưa có hoặc đã có nhưng chưa phù hợp thực tế, rồi gửi về Bộ Xây dựng và cơ quan ban hành định mức. Nghĩa là dữ liệu từ công trường được đưa ngược về để cập nhật hệ thống. Xử lý chi tiết nhánh này em viết ở bài Công tác chưa có định mức thì làm thế nào.
Tra định mức ở đâu
Có ba địa chỉ chính thức, và mỗi cái phục vụ một mục đích khác nhau.
| Địa chỉ | Thuộc | Tra được gì |
|---|---|---|
| cemia.gov.vn | Cục Kinh tế – Quản lý đầu tư xây dựng, Bộ Xây dựng | Danh mục văn bản có cột tình trạng hiệu lực; trang tra cứu định mức xây dựng lọc theo đơn vị ban hành, tỉnh thành, tên định mức, năm ban hành từ 2007 tới nay |
| csdlhdxd.gov.vn | Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng | Quy hoạch, dự án, công trình, năng lực tổ chức cá nhân — và định mức, giá, chỉ số giá |
| kinhtexaydung.gov.vn | Viện Kinh tế xây dựng | Chỉ số giá xây dựng quốc gia và các công bố chuyên môn |
Hai điều cần cẩn thận khi tra trực tuyến
Thứ nhất, dùng bộ lọc tình trạng hiệu lực, đừng chỉ tìm theo tên. Rất nhiều văn bản định mức xây dựng cũ vẫn hiện ra khi tìm theo từ khoá, và giao diện không phải lúc nào cũng nói rõ nó đã bị thay.
Thứ hai, danh mục trực tuyến có độ trễ. Trong quá trình soạn bài này em thấy danh mục vẫn ghi Thông tư 08/2025, Thông tư 09/2024 và Thông tư 60/2025 là còn hiệu lực, trong khi Điều 2 Thông tư 38/2026 ghi rõ đã thay thế chúng. Khi có mâu thuẫn giữa danh mục trực tuyến và bản gốc văn bản, tin bản gốc.
Nếu bạn thắc mắc vì sao hệ thống định mức xây dựng bị đảo liên tục từ 2019 tới nay, câu trả lời nằm ở Quyết định 2038/QĐ-TTg ngày 18/12/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Hoàn thiện hệ thống định mức xây dựng và giá xây dựng. Đó không phải chuỗi thay đổi ngẫu nhiên mà là một đề án dài gần một thập kỷ.
Định mức ngoài xây dựng, cùng một bộ gen
Xây dựng không phải lĩnh vực duy nhất có định mức do nhà nước ban hành. Y tế, giáo dục, khoa học công nghệ, tài nguyên môi trường, văn hoá đều có định mức kinh tế kỹ thuật riêng, làm cơ sở định giá dịch vụ sự nghiệp công.
Điều đáng chú ý là cách chia giống hệt nhau. Khoản 3 Điều 8 Nghị định 32/2019/NĐ-CP về đặt hàng dịch vụ công quy định giá và đơn giá sản phẩm, dịch vụ công được xác định trên cơ sở định mức kinh tế kỹ thuật và định mức chi phí — đúng hai loại như Điều 19 Nghị định 206/2026 chia cho xây dựng.
Nghĩa là Việt Nam vận hành một mô hình định mức thống nhất trải trên nhiều ngành: nhà nước ban hành hao phí hiện vật, thị trường quyết định giá, nhân hai thứ ra giá mà nhà nước kiểm soát được.
Sáu sai lầm thường gặp khi áp định mức xây dựng
Kết luận kiểm toán công trình cho thấy nhóm sai sót về định mức và đơn giá chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng số điều chỉnh. Sáu lỗi dưới đây là những lỗi lặp lại nhiều nhất.
Một — áp nhầm mã hiệu vì không đọc kỹ đối tượng công tác
Ví dụ Bộ Xây dựng từng phải giải đáp: mã SA.11811 là cạo bỏ lớp vôi cũ mặt tường và cột, còn SA.11812 là cạo bỏ lớp sơn cũ mặt dầm và trần. Nhóm SA.11821 đến SA.11824 lại dành cho cạo bỏ sơn trên bề mặt bê tông, gỗ, kính, kim loại. Bốn mã nghe gần giống nhau, hao phí khác nhau.
Hai — dùng định mức đã hết hiệu lực
Rủi ro này cao bất thường trong năm 2026 vì Thông tư 12/2021 vừa bị thay. Hồ sơ lập tháng 8/2026 mà tra bảng định mức tải về từ 2023 là hồ sơ dùng số liệu của văn bản đã bị thay thế.
Ba — sai đơn vị tính
Nhầm 100 mét khối với 1 mét khối, nhầm tấn với kilôgam. Loại lỗi này gây sai số một trăm tới một nghìn lần, và thường chỉ lộ ra khi tổng dự toán trông vô lý.
Bốn — áp định mức xây dựng không khớp thông số thiết kế
Tra định mức bê tông mác thấp trong khi thiết kế yêu cầu mác cao hơn; tra định mức xây dựng xây tường dày 110 cho tường dày 220. Định mức đúng nhóm nhưng sai thông số vẫn là sai.
Năm — tính trùng hoặc bỏ sót công tác
Một công việc bị tính thành hai đầu mục ở hai bảng khác nhau; hoặc bỏ sót công tác phụ trợ bắt buộc như vận chuyển vật liệu trong phạm vi công trường. Đây là lỗi của khâu bóc khối lượng chứ không phải khâu tra định mức xây dựng, nhưng nó lộ ra ở bảng dự toán.
Sáu — áp sai hệ số điều chỉnh
Hệ số điều kiện thi công, hệ số làm đêm, phụ cấp độc hại. Áp thiếu thì thiệt cho nhà thầu, áp thừa thì hồ sơ không qua được thẩm định.
Câu hỏi thường gặp về hệ thống định mức xây dựng
Hệ thống định mức xây dựng gồm những gì?
Theo Điều 19 Nghị định 206/2026/NĐ-CP, hệ thống định mức xây dựng gồm định mức kinh tế kỹ thuật và định mức chi phí. Định mức kinh tế kỹ thuật gồm định mức cơ sở và định mức dự toán. Định mức chi phí gồm loại tính bằng tỷ lệ phần trăm và loại tính bằng giá trị.
Định mức xây dựng nào đang có hiệu lực năm 2026?
Bộ định mức gốc dùng chung cả nước là Thông tư 38/2026/TT-BXD ngày 26/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026, gồm tám phụ lục. Lưu ý phải dùng bản phụ lục kèm Công văn 9947/BXD-VPB ngày 29/6/2026.
Định mức của Bộ Xây dựng và định mức chuyên ngành, cái nào ưu tiên?
Không có quan hệ ưu tiên. Theo khoản 1 Điều 20 Nghị định 206/2026/NĐ-CP, bộ chuyên ngành chỉ ban hành định mức cho công tác chuyên ngành mà Bộ Xây dựng chưa có. Trong một bộ dự toán, bạn dùng định mức chung cho công tác chung và định mức chuyên ngành cho công tác đặc thù.
Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh có được ban hành định mức không?
Có. Cấp tỉnh ban hành định mức dự toán cho các công tác xây dựng trên địa bàn mà Bộ Xây dựng và bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành chưa ban hành. Từ Nghị định 144/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025, địa phương không còn phải xin ý kiến thống nhất của Bộ Xây dựng trước khi ban hành.
Bộ Giao thông vận tải không còn thì định mức giao thông ở đâu?
Thẩm quyền đã chuyển về Bộ Xây dựng từ 01/3/2025, và các thông tư mới mang ký hiệu TT-BXD. Thông tư cũ mang ký hiệu TT-BGTVT mà chưa bị thay thì vẫn còn hiệu lực theo Nghị quyết 190/2025/QH15.
Dự án tư nhân có bắt buộc áp định mức xây dựng của nhà nước không?
Không. Khoản 5 và khoản 6 Điều 77 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 quy định hệ thống định mức xây dựng được áp dụng đối với dự án đầu tư công; các dự án khác thì tham khảo để xác định giá xây dựng, dự toán và tổng mức đầu tư.
Bản đồ này chỉ có giá trị khi khối lượng đúng
Tra đúng mã hiệu định mức mà khối lượng bóc sai thì con số cuối cùng vẫn sai. Mọi bước kiểm soát chi phí đều quay về một câu hỏi gốc: khối lượng có đúng bản vẽ không.
Trường Tạo nhận bóc tách khối lượng và lập dự toán theo khung pháp lý hiện hành — bảng Excel chi tiết tới từng đầu việc, tra ngược được về bản vẽ và về văn bản gốc. Xem Dịch vụ bóc khối lượng và lập dự toán, hoặc gọi hotline 0945 255 722.
Căn cứ tham chiếu: Luật Xây dựng số 135/2025/QH15; Nghị định 206/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026; Nghị định 212/2026/NĐ-CP ngày 17/6/2026; Nghị định 144/2025/NĐ-CP; Thông tư 36, 37, 38, 39, 40/2026/TT-BXD ngày 26/6/2026; Công văn 9947/BXD-VPB ngày 29/6/2026; Quyết định 425, 1040, 1041/QĐ-BXD; Nghị quyết 176/2025/QH15, 190/2025/QH15, 202/2025/QH15. Bài viết cập nhật ngày 25/8/2026. Hệ thống văn bản về định mức đang thay đổi nhanh — vui lòng đối chiếu bản gốc trước khi dùng làm căn cứ hồ sơ.
