Giá nhân công xây dựng từ 01/7/2026: hết cấp bậc thợ, tính theo nhóm nhân công

Trong hàng chục năm, cách tính giá nhân công xây dựng ở Việt Nam đi theo một lối quen: lấy mức lương đầu vào nhân với hệ số cấp bậc thợ, ra đơn giá ngày công cho thợ bậc 3/7, bậc 4/7, bậc 5/7. Từ ngày 01/7/2026, lối đó không còn. Thông tư 37/2026/TT-BXD chuyển sang một cấu trúc khác hẳn: nhóm nhân công.

Bài này đọc Phụ lục III của thông tư và trả lời ba câu thực tế: cấu trúc mới là gì, ai xác định con số, và người lập dự toán phải làm gì trong giai đoạn chuyển tiếp — giai đoạn có một mốc kết thúc đã ghi sẵn trong văn bản.

1. Đổi cái gì: từ cấp bậc thợ sang nhóm nhân công

Thay đổi nền tảng nhất nằm ở đơn vị phân loại. Trước đây, giá nhân công xây dựng gắn với cấp bậc của người thợ. Từ 01/7/2026, nó gắn với tính chất của công việc.

Bằng chứng rõ nhất nằm ngay trong điều khoản chuyển tiếp của thông tư, nơi nhắc tới các tập định mức cũ “chưa chuyển đổi sang nhóm nhân công”:

“Việc xác định giá nhân công cho các công tác xây dựng trong các tập định mức dự toán xây dựng do các Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 chưa chuyển đổi sang nhóm nhân công theo quy định thì căn cứ theo tính chất công tác xây dựng để lựa chọn nhóm nhân công phù hợp theo quy định tại Bảng 3.1 Phụ lục III Thông tư này.” Nguyên văn khoản 3 Điều 2 Thông tư 37/2026/TT-BXD

Ý nghĩa thực tế: cùng một người thợ, làm công tác đào đất thì thuộc một nhóm, làm công tác lắp đặt thiết bị công nghệ thì thuộc nhóm khác, và hai nhóm đó có hai mức giá nhân công xây dựng khác nhau. Cách phân loại chuyển từ “anh là ai” sang “anh đang làm gì”.

2. Bốn nhóm nhân công xây dựng và hai phần còn lại

Bảng 3.1 Phụ lục III Thông tư 37/2026 phân loại giá nhân công xây dựng theo bốn nhóm và công thức tính bình quân
Bảng 3.1 chia làm ba phần. Phần I — nhóm nhân công xây dựng — có bốn nhóm, phân theo tính chất công tác chứ không theo cấp bậc thợ.

Bảng 3.1 của Phụ lục III chia làm ba phần. Phần I là phần dùng nhiều nhất, gồm bốn nhóm nhân công xây dựng:

NhómTính chất công tác
Nhóm 1Chuẩn bị mặt bằng, phá dỡ và tháo dỡ, vệ sinh, công tác phục vụ thi công, công tác đất đá
Nhóm 2Thi công cọc, gia cố, khoan tạo lỗ, bê tông xi măng, cốt thép, ván khuôn, xây gạch, lắp đặt cấu kiện
Nhóm 3Lắp đặt hệ thống kỹ thuật công trình, gia công lắp dựng kết cấu gỗ và sắt thép, trát ốp lát, khảo sát
Nhóm 4Lắp đặt và tháo dỡ đường dây tải điện, trạm biến áp, thiết bị công nghệ, thông tin, tín hiệu

Phần II dành cho nhóm nhân công vận hành, điều khiển máy — trong đó có lái xe, thủy thủ, máy trưởng, thuyền trưởng. Phần III dành cho nhân công thực hiện các công tác khác, gồm kỹ sư khảo sát, thợ lặn, nghệ nhân, nhân công hầm lò.

Vì sao việc xếp nhóm quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Trong một nhóm, mọi công tác dùng chung một mức giá ngày công. Nghĩa là xếp một công tác vào nhóm 1 hay nhóm 2 sẽ ra hai giá trị dự toán khác nhau cho cùng một khối lượng. Đây là điểm mà người thẩm tra sẽ soi, và cũng là điểm dễ gây chênh lệch giữa hai đơn vị lập dự toán cho cùng một công trình.

3. Giá của nhóm là giá bình quân

Đây là điểm khác biệt về bản chất so với cách tính cũ. Trước đây, đơn giá ngày công là kết quả của một phép nhân: mức lương đầu vào nhân hệ số. Nay, giá của một nhóm là trung bình cộng của các giá nhân công thu thập được trong nhóm đó.

Công thức 3.1 của Phụ lục III xác định giá nhân công của nhóm bằng tổng các giá nhân công thực hiện từng công tác xây dựng trong nhóm, chia cho số lượng giá thu thập được. Ba ký hiệu trong công thức được giải thích như sau:

  • GNCXD — giá nhân công xây dựng của nhóm nhân công xây dựng, đơn vị đồng trên ngày công
  • GXDi — giá nhân công thực hiện công tác xây dựng thứ i trong nhóm, đồng trên ngày công
  • m — số lượng giá nhân công xây dựng được thu thập, tổng hợp trong nhóm

Cách tính này kéo giá nhân công xây dựng ra khỏi quan hệ với lương tối thiểu vùng và đưa nó về gần mặt bằng thị trường thật. Đổi lại, chất lượng con số phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng khảo sát — mẫu khảo sát ít hoặc lệch thì giá bình quân cũng lệch theo.

4. Con số đến từ đâu: bốn nguồn khảo sát

Mục I của Phụ lục III có tên “Xác định giá nhân công xây dựng để công bố” — đây là phần việc của Sở Xây dựng. Nhưng người lập dự toán nên đọc, vì nó cho biết con số mình đang dùng được hình thành thế nào.

“a) Khảo sát trực tiếp, thu thập số liệu tại công trình trong khu vực công bố và các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng trên địa bàn tỉnh/thành phố;
b) Khảo sát, thu thập số liệu từ các chuyên gia có kinh nghiệm, chủ đầu tư, nhà thầu và cá nhân, tổ chức trong lĩnh vực xây dựng trên địa bàn tỉnh, thành phố;
c) Thống kê số liệu từ Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng; hồ sơ quyết toán hoàn thành, số liệu kết quả trúng thầu của công trình xây dựng tại khu vực công bố có điều chỉnh theo chỉ số giá nhân công xây dựng về thời điểm xác định;
d) Kết hợp các kết quả khảo sát, thống kê nêu trên.” Nguyên văn khoản 1 Mục I Phụ lục III Thông tư 37/2026/TT-BXD

Điểm c đáng chú ý: hồ sơ quyết toán hoàn thành và kết quả trúng thầu trở thành nguồn dữ liệu chính thức để xác định giá nhân công xây dựng. Đây là vòng khép kín — giá thực tế của các công trình đã làm quay lại làm căn cứ cho giá công bố của các công trình sắp làm. Cùng với việc dữ liệu định mức và giá được vận hành tập trung theo Nghị định 212/2026/NĐ-CP, hướng đi rất rõ: giá công bố sẽ ngày càng bám sát giá thị trường thật.

5. Ngày công 8 giờ và việc điều chỉnh theo CPI

Hai quy định nhỏ nhưng hay phải dùng.

Quy đổi thời gian làm việc. Giá công bố tính cho một ngày công tiêu chuẩn 8 giờ. Khi số liệu khảo sát được thu thập theo thời gian làm việc khác 8 giờ, Phụ lục III có công thức quy đổi về mức chuẩn. Điều này quan trọng với các công trình làm ca, làm đêm hoặc thi công liên tục.

Điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng. Giá nhân công của địa phương được điều chỉnh dựa vào chỉ số giá tiêu dùng CPI cùng các yếu tố của địa phương, nhưng tối đa hai năm liên tiếp. Nói cách khác, không được điều chỉnh mãi bằng CPI — quá hai năm thì phải khảo sát lại. Đây là cơ chế chặn tình trạng bảng giá công bố ngày càng xa thực tế, vốn là vấn đề kéo dài nhiều năm.

6. Ba mốc chuyển tiếp

Ba mốc chuyển tiếp áp dụng giá nhân công xây dựng theo Điều 2 Thông tư 37/2026
Điều 2 Thông tư 37/2026 cho phép chuyển đổi tạm bảng giá cũ, nhưng đặt hạn chót 01/01/2027 cho bảng giá khảo sát theo phương pháp mới.

Điều 2 của Thông tư 37/2026 là điều duy nhất có tên riêng: “Xử lý chuyển tiếp áp dụng giá nhân công”. Ba khoản tạo thành ba mốc.

Từ 01/7/2026 — chuyển đổi tạm

Sở Xây dựng nào chưa kịp khảo sát theo phương pháp mới thì căn cứ bảng giá đã công bố trước đây, chuyển đổi theo phương pháp tại khoản 4 Mục I Phụ lục III, rồi công bố áp dụng ngay từ ngày thông tư có hiệu lực. Không tỉnh nào được để trống bảng giá.

Từ 01/01/2027 — bắt buộc khảo sát thật

“Sở Xây dựng tổ chức khảo sát xác định giá nhân công theo phương pháp quy định tại Thông tư này để công bố áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027.” Nguyên văn khoản 2 Điều 2 Thông tư 37/2026/TT-BXD

Đây là mốc cần đưa vào lịch. Từ đầu năm 2027, bảng giá của các tỉnh phải là kết quả khảo sát thật, không còn là bản chuyển đổi tạm. Mặt bằng giá nhân công xây dựng có thể thay đổi đáng kể sau mốc này.

Rủi ro cần tính trước với hợp đồng dài hạn. Với hợp đồng trọn gói ký trong năm 2026 nhưng thi công kéo dài sang 2027, việc bảng giá nhân công được khảo sát lại có thể làm lệch mặt bằng chi phí. Hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh thì có cơ chế xử lý; hợp đồng trọn gói thì nhà thầu chịu. Bài chọn hình thức hợp đồng xây dựng: trọn gói hay theo đơn giá phân tích kỹ sự khác nhau này.

Với các tập định mức ban hành trước 01/7/2026

Khoản 3 Điều 2 giao việc cho chính người lập dự toán: căn cứ tính chất công tác xây dựng để chọn nhóm nhân công phù hợp theo Bảng 3.1. Đây không phải việc của Sở Xây dựng — đây là việc phải làm trong từng bộ hồ sơ.

7. Khi nào được khảo sát giá riêng cho công trình

Mục II của Phụ lục III — “Xác định giá nhân công xây dựng của công trình” — mở đường cho trường hợp bảng giá công bố không phù hợp. Có hai tình huống, và văn bản tách bạch rất rõ:

“a) Trường hợp giá nhân công xây dựng công bố của địa phương không phù hợp với đặc thù của một số công tác xây dựng của công trình thì thực hiện khảo sát xác định giá nhân công xây dựng công trình cho từng công tác xây dựng.

b) Trường hợp giá nhân công xây dựng công bố của địa phương không phù hợp với đặc thù của công trình, dự án (áp dụng cho tất cả các công tác xây dựng của công trình, dự án) thì thực hiện khảo sát xác định giá nhân công công trình để áp dụng cho tất cả các công tác xây dựng của công trình, dự án.” Nguyên văn khoản 3 Mục II Phụ lục III Thông tư 37/2026/TT-BXD

Kèm theo là yêu cầu về chất lượng dữ liệu: số liệu điều tra khảo sát phải được rà soát, xử lý, loại bỏ mẫu khảo sát có biến động bất thường. Phương pháp xác định vẫn theo công thức bình quân như ở Mục I.

Trong thực tế, đây là cửa dành cho những công trình có đặc thù thật: công trình ở vùng sâu phải huy động nhân công từ xa, công trình yêu cầu tay nghề hiếm, hoặc công trình thi công trong điều kiện đặc biệt. Nhưng “khảo sát” ở đây là khảo sát có hồ sơ, có mẫu, có xử lý dữ liệu — không phải một con số ước lượng đưa vào thuyết minh.

8. Bốn việc người lập dự toán phải làm

Kiểm tra bảng giá địa phương đang là bản nào

Bảng giá tỉnh công bố sau 01/7/2026 là bản chuyển đổi tạm từ bảng cũ, hay bản khảo sát theo phương pháp mới? Hai loại này có độ tin cậy khác nhau, và bản chuyển đổi tạm sẽ hết vai trò từ 01/01/2027. Sau sáp nhập tỉnh, tình hình công bố lại càng không đồng đều — bài định mức và đơn giá địa phương sau sáp nhập tỉnh nói rõ hơn.

Ghi rõ nhóm nhân công cho từng công tác trong thuyết minh

Với các tập định mức ban hành trước 01/7/2026, việc ánh xạ công tác sang nhóm là phán đoán của người lập dự toán. Thuyết minh cần nêu công tác nào thuộc nhóm nào và căn cứ vào tính chất gì. Không nêu thì người thẩm tra phải tự đoán, và nếu họ đoán khác thì toàn bộ giá trị thay đổi.

Rà lại các công tác nằm ở ranh giới giữa hai nhóm

Ví dụ dễ thấy: công tác lắp đặt cấu kiện thuộc nhóm 2, còn lắp đặt hệ thống kỹ thuật công trình thuộc nhóm 3. Với những công tác vừa mang tính lắp dựng vừa mang tính hệ thống kỹ thuật, lựa chọn không hiển nhiên. Đây là chỗ nên thống nhất trước với chủ đầu tư thay vì để tới khi thẩm tra.

Cập nhật căn cứ pháp lý trong hồ sơ

Mọi hồ sơ còn viện dẫn Thông tư 13/2021/TT-BXD cho phần giá nhân công xây dựng đều phải chuyển sang Thông tư 37/2026/TT-BXD. Chi tiết về phạm vi thay thế nằm ở bài Thông tư 37/2026 thay Thông tư 13/2021.

Dự toán cập nhật đúng cấu trúc giá nhân công mới

Trường Tạo lập dự toán theo bộ văn bản hiệu lực từ 01/7/2026, ghi rõ nhóm nhân công cho từng công tác và căn cứ lựa chọn, để anh chị không phải giải trình lại khi thẩm tra.

Xem dịch vụ đo bóc và lập dự toán

9. Những chỗ chưa rõ

  • Tổng số nhóm của cả Bảng 3.1. Chúng tôi xác minh chắc chắn Phần I có bốn nhóm, và bảng có ba phần. Tổng số nhóm khi cộng cả ba phần thì các lần trích xuất cho kết quả không thống nhất, nên bài này không nêu con số đó.
  • Nguyên văn đầy đủ tên từng nhóm trong bảng. Phần mô tả tính chất công tác trong bảng ở mục 2 là bản rút gọn từ nội dung bảng, không phải trích nguyên văn từng ô. Khi lập hồ sơ, nên đối chiếu trực tiếp Bảng 3.1 trong Phụ lục III.
  • Một số con số đang lan truyền về giới hạn hệ số điều chỉnh hao phí và số lần khảo sát tối thiểu. Chúng tôi gặp chúng trên vài trang tư vấn nhưng không xác minh được trong bản toàn văn, nên không đưa vào bài.
  • Cách các địa phương thực thi khoản 4 Mục I. Phương pháp chuyển đổi từ bảng giá cũ sang nhóm đi qua ba bước — chọn công tác đại diện, tính giá trị trung bình từ bảng công bố hiện hành, rồi quyết định mức áp dụng theo mặt bằng giá địa phương. Bước cuối cùng có yếu tố quyết định hành chính, nên kết quả giữa các tỉnh có thể khác nhau.

10. Câu hỏi thường gặp

Giá nhân công xây dựng còn tính theo cấp bậc thợ không?

Không. Từ 01/7/2026, Thông tư 37/2026/TT-BXD xác định giá nhân công theo nhóm nhân công, phân loại theo tính chất công tác xây dựng, thay cho cách tính theo cấp bậc thợ trước đây.

Có bao nhiêu nhóm nhân công xây dựng?

Phần I của Bảng 3.1 Phụ lục III có bốn nhóm nhân công xây dựng. Ngoài ra bảng còn Phần II cho nhân công vận hành, điều khiển máy và Phần III cho nhân công thực hiện các công tác khác.

Giá của một nhóm được tính thế nào?

Bằng trung bình cộng các giá nhân công thực hiện từng công tác xây dựng trong nhóm, theo công thức 3.1 của Phụ lục III.

Định mức cũ ghi theo cấp bậc thợ thì áp giá thế nào?

Theo khoản 3 Điều 2, căn cứ tính chất công tác xây dựng để chọn nhóm nhân công phù hợp theo Bảng 3.1. Lựa chọn này nên được ghi rõ trong thuyết minh dự toán.

Khi nào bảng giá nhân công của tỉnh phải theo phương pháp mới?

Từ 01/7/2026 các Sở Xây dựng công bố bảng giá theo cấu trúc nhóm, bằng cách chuyển đổi bảng cũ nếu chưa kịp khảo sát. Từ 01/01/2027, bảng giá phải là kết quả khảo sát theo phương pháp của Thông tư 37/2026.

Được dùng giá nhân công khác với bảng công bố của tỉnh không?

Được, trong hai trường hợp nêu tại khoản 3 Mục II Phụ lục III: bảng giá công bố không phù hợp với đặc thù của một số công tác, hoặc không phù hợp với đặc thù của cả công trình, dự án. Cả hai đều phải thực hiện khảo sát, rà soát và loại bỏ mẫu có biến động bất thường.

Giá nhân công có được điều chỉnh theo trượt giá không?

Có. Giá nhân công của địa phương được điều chỉnh dựa vào chỉ số giá tiêu dùng và các yếu tố địa phương, nhưng tối đa hai năm liên tiếp. Quá thời hạn đó phải khảo sát lại.

Nguồn tham chiếu: bản toàn văn Thông tư 37/2026/TT-BXD ngày 26/6/2026 và Phụ lục III đăng tải trên cổng thông tin văn bản của Chính phủ. Bài viết cập nhật ngày 16/9/2026. Đối chiếu văn bản gốc tại Cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ.

Để lại một bình luận